nghệ nghiệp

  1. (variante peu usitée de nghề nghiệp) profession; métier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nghệ nghiệp"

nghệ nghiệp
Anh ấy rất tâm huyết với nghệ nghiệp giảng dạy của mình.